
Tổng quan nhanh
| Nông trại | Main farm |
|---|---|
| Giá cơ bản | 150 Dollars |
| Từ cấp | 1 |
| Sản xuất tại | Windmill, Efficient windmill |
| Dùng trong | Chicken coop, Irish chicken coop, Candy chicken coop, Tropical chicken coop, Chicklet's coop, Chunky chicken coop và 6 nữa |
Dùng để làm gì
Milled peas can be used in the chicken coop to produce feathers.
Bột đậu được tạo ra khi xay đậu Hà Lan ở cối xay gió hoặc cối xay gió hiệu quả. Trong cửa hàng không mua được, nên đây hoàn toàn là tự sản xuất. Nó dùng làm thức ăn cho gà ở chuồng gà, nơi từ đó làm ra lông vũ và phân chuồng.
Cách có được
Con đường duy nhất đến bột đậu là qua cối xay gió. Ở cấp 1 cần 30 đậu cho 10 bột đậu trong 30 phút, ở cấp 10 chỉ cần 20 đậu trong 8 phút cho cùng 10 bột đậu. Cả lượng nguyên liệu lẫn thời gian đều giảm cùng lúc, nên đáng nâng cối xay lên mức tối đa có thể.
Nên làm gì với nó
Mình đưa bột đậu đến chuồng gà, hoặc các phiên bản nâng cấp như Chuồng gà Ireland hay Chuồng gà ngọt, nơi từ nó làm ra lông vũ và phân chuồng.
Mẹo từ người chơi lâu nămĐừng để bột đậu nằm trong kho, hãy đưa ngay vào chuồng gà khi cối xay xay xong.
Lỗi hay gặp nhấtSai lầm là để cối xay ở cấp thấp. Khi đó cho cùng sản lượng bạn tốn nhiều đậu hơn một nửa và sản xuất lâu gần gấp bốn lần.
Sản xuất trong công trình này Windmill
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Peas × 30 | 10 | 30 min | — |
| 2 | Peas × 29 | 10 | 25 min | — |
| 3 | Peas × 28 | 10 | 21 min 40 s | — |
| 4 | Peas × 27 | 10 | 18 min 20 s | — |
| 5 | Peas × 26 | 10 | 14 min 10 s | — |
| 6 | Peas × 25 | 10 | 13 min | — |
| 7 | Peas × 24 | 10 | 11 min 40 s | — |
| 8 | Peas × 23 | 10 | 10 min 20 s | — |
| 9 | Peas × 22 | 10 | 9 min 20 s | — |
| 10 | Peas × 20 | 10 | 8 min 20 s | — |
Sản xuất trong công trình này Efficient windmill
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Peas × 30 | 10 | 30 min | — |
| 2 | Peas × 29 | 10 | 25 min | — |
| 3 | Peas × 28 | 10 | 21 min 40 s | — |
| 4 | Peas × 27 | 10 | 18 min 20 s | — |
| 5 | Peas × 26 | 10 | 14 min 10 s | — |
| 6 | Peas × 25 | 10 | 13 min | — |
| 7 | Peas × 24 | 10 | 11 min 40 s | — |
| 8 | Peas × 23 | 10 | 10 min 20 s | — |
| 9 | Peas × 22 | 10 | 9 min 20 s | — |
| 10 | Peas × 20 | 10 | 8 min 20 s | — |
Dùng trong
Sản xuất tại
Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Hàng hóa.

Chicken coop
Irish chicken coop
Candy chicken coop
Tropical chicken coop
Chicklet's coop
Chunky chicken coop
Capacious chicken coop
Colossal chicken coop
Beach chicken coop
Rural chicken coop
Snowbound chicken coop
Efficient chicken coop
