Chơi Goodgame Big Farm onlineMiễn phí, chơi ngay trên trình duyệt và không cần cài đặt. Gieo trồng, thu hoạch, nuôi vật nuôi và khởi động chuỗi sản xuất của bạn.▶ Bắt đầu chơi
Windmill – Goodgame Big FarmWindmill – Cấp 1

Windmill

Sản xuất Main farm

Công trình sản xuất không thể thiếu, nối ruộng đồng với chăn nuôi.

Tổng quan nhanh

Nông trạiMain farm
Danh mụcSản xuất
Kích thước6 × 4
Cấp tối đa10
Giá50 Dollars
Thời gian xây30 min
Công nhân4
Ưu tiênXây sớm

Dùng để làm gì

The mill is used to make feed for the stables.

Sản xuất

Windmill chế biến nông sản từ ruộng thành thức ăn cho các chuồng trại của tôi – bò, lợn và gà. Nó là mắt xích giữa ruộng đồng và chuồng trại, nên không có nó thì tôi đơn giản là chẳng chạm được tới bất kỳ sản phẩm động vật nào. Nó nằm ở Main Farm, kích thước 6x4 và mua được trong cửa hàng. Ai muốn chăn nuôi đều cần nó.

Khi nào nên xây

Tôi cứ xây ngay từ đầu cũng được, vì cấp một chỉ tốn 50 đô la và xong sau 30 phút. Nó thực sự có ý nghĩa khi tôi bắt đầu xây các chuồng trại cần thức ăn – càng nuôi nhiều loại thì càng sớm phải nâng cấp Windmill hoặc có thêm vài cái nữa.

Có đáng nâng cấp không

Nâng cấp đáng giá rõ rệt, vì thời gian sản xuất rút ngắn và lượng nguyên liệu cho mỗi mẻ giảm xuống – ví dụ với lúa mì, công thức đi từ 82 đơn vị trong 2 giờ 15 phút ở cấp một xuống chỉ còn 58 đơn vị trong 27 phút ở cấp cao nhất. Nhưng giá và yêu cầu công nhân tăng rất dốc, ở cấp mười tôi cần 60 công nhân và trả 50 000 kim cương.

Mẹo từ người chơi lâu nămTôi nâng cấp Windmill theo lượng thức ăn mà đàn vật nuôi thực sự tiêu thụ, để nó không thành nút thắt cổ chai của cả mảng chăn nuôi.
Lỗi hay gặp nhấtNgười chơi hay đánh giá thấp số công nhân mà các cấp cao của Windmill đòi hỏi, rồi Windmill nằm không vì không đủ người vận hành.

Các cấp của công trình

CấpGiáThời gian xâyXPCông nhânTừ cấp
150 Dollars30 min1004—
225 000 Dollars1 h1 5001210
3300 000 Dollars6 h4 0001819
41 000 000 Dollars1 d 2 h 40 min9 0002433
51 900 000 Dollars1 d 5 h12 0003046
63 000 000 Dollars1 d 8 h15 0003651
74 500 000 Dollars1 d 13 h 46 min18 0004256
89 000 000 Dollars1 d 21 h21 00048124
990 000 000 Dollars3 d 8 h25 00054124
1050 000 Diamonds5 d 0 h30 00060124

Sản lượng ở cấp 1

Thành phẩmNguyên liệuThời gianChi phíXP
Cow feed × 10
Experience points × 1 400
Wheat × 822 h 15 min11 070 Dollars—
Pig feed × 10
Experience points × 200
Cabbage × 6025 min537 Dollars—
Chicken feed × 10
Experience points × 100
Corn × 306 min134 Dollars—
Wet pig feed × 10
Experience points × 100
Rutabaga × 482 min 15 s100 Dollars—
Cow silage × 10
Experience points × 100
Alfalfa × 1304 min 10 s500 Dollars—
61632 × 4
Village experience points × 200
Wildflowers × 3003 h7 800 Village dollars—
100100 × 1w62133 × 50023 min186 100 Dollars—
100100 × 1w62133 × 30023 min93 300 Dollars—
100100 × 1w62133 × 20023 min62 100 Dollars—
100100 × 1w62133 × 10023 min43 600 Dollars—
100100 × 1w62133 × 10023 min31 600 Dollars—
100100 × 1w62133 × 6023 min22 100 Dollars—
100100 × 1w62133 × 4023 min14 800 Dollars—
100100 × 1w62133 × 2023 min10 700 Dollars—
100100 × 1w62133 × 1023 min6 600 Dollars—
100100 × 1w62133 × 1023 min700 Dollars—
62811 × 30Corn × 45
Eggs × 30
Apples × 20
15 min6 000 Dollars—
Goldfish pellets × 30Wildflowers × 60
Cabbage × 40
3 min 23 s2 500 Dollars—
Sheep feed × 10
Experience points × 200
Oat × 6025 min537 Dollars—
Sheep silage × 10
Experience points × 100
Wildflowers × 1304 min 10 s500 Dollars—
Hay × 10
Experience points × 1 400
Grass × 791 h11 070 Dollars—
Milled peas × 10
Experience points × 100
Peas × 3030 min436 Dollars—
Soybean meal × 10
Experience points × 100
Soybeans × 3030 min436 Dollars—

Sản lượng theo cấp – Cow feed

CấpSố lượngThời gian
1102 h 15 min
2101 h 20 min
3101 h 8 min
41055 min
51050 min
61040 min
71036 min
81033 min
91030 min
101027 min

Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).

Quay lại Công trình.