
Tổng quan nhanh
| Nông trại | Cooperative village |
|---|---|
| Giá cơ bản | 940 Dollars |
| Sản xuất tại | Minerals and metals factory |
| Dùng trong | Timber and textiles factory, Minerals and metals factory, Bakery |
Dùng để làm gì
Useful for reaching high temperatures. You can produce it in the minerals and metals factory.
Than củi bạn sản xuất ở Nhà máy khoáng sản và kim loại từ một trăm thanh tre và chín đất sét. Một mẻ kéo dài một giờ và cho ba mươi cái, giống nhau từ cấp bốn đến cấp mười bảy của nhà máy. Ở cửa hàng bạn không mua được, nên lúc nào cũng cần tự làm. Đây là một trong những nguyên liệu bận rộn nhất trong game, vì từ nó làm ra ngay bốn sản phẩm khác trong nhà máy khoáng sản và kim loại, và bạn còn cần nó cả ở tiệm bánh.
Cách có được
Một trăm thanh tre cho một mẻ là đầu vào khá nặng, nên nên tích sẵn thanh tre với số lượng lớn trước khi bắt đầu hàng đợi than củi. Thời gian sản xuất một giờ ngắn, nên than củi có thể bổ sung đều đặn tùy theo thứ bạn đang cần làm tiếp.
Nên làm gì với nó
Than củi là đầu vào của ngay bốn nguyên liệu khác trong Nhà máy khoáng sản và kim loại - dầm thép, cáp, xi măng và kính - và bạn còn cần nó ở tiệm bánh cho sữa ấm. Trước khi bán nó với giá cơ bản 940 đô la, hãy cân nhắc xem có cần cho một trong các công thức này không.
Sản xuất trong công trình này Minerals and metals factory
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 5 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 6 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 7 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 8 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 9 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 10 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 11 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 12 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 13 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 14 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 15 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 16 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 17 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 18 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 19 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 20 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 21 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 22 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 23 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 24 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 25 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 26 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 27 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 28 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 29 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 30 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 31 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 32 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 33 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 34 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 35 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 36 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 37 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 38 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 39 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 40 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 41 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 42 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
| 43 | Bamboo canes × 100 Clay × 9 | 30 | 1 h | — |
Dùng trong
| Công trình | Thành phẩm |
|---|---|
Timber and textiles factory | |
Minerals and metals factory | Steel beams, Wiring, Cement, Glass |
Bakery | Hot milk |
Sản xuất tại
Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Hàng hóa.

Timber and textiles factory
Minerals and metals factory
Bakery