
Tổng quan nhanh
| Nông trại | Main farm |
|---|---|
| Giá cơ bản | 1 500 Dollars |
| Sản xuất tại | Field, Fertile field, Wintry fertile field, Rural fertile field, Autumnal fertile field, Glorious field và 2 nữa |
Dùng để làm gì
Magic beans grow in fields.
Magic beans mọc trên cánh đồng, cánh đồng phì nhiêu, cánh đồng phì nhiêu mùa đông hoặc cánh đồng phì nhiêu thôn quê từ hạt giống đậu thần. Khác với wildflowers, bạn không mua được chúng trong cửa hàng, bạn hoàn toàn dựa vào tự trồng. Giá 1500 đô la mỗi cái khiến chúng là cây trồng kiếm khá, dù là mặt hàng thuộc loại ngoài rìa giữa các sản phẩm đồng chính.
Cách có được
Bạn gieo Hạt giống đậu thần và sau một giờ hai mươi phút thu hoạch, bất kể cấp cánh đồng, chỉ số lượng thay đổi - ở cấp đầu là 20 cái và mỗi cấp tiếp theo thêm bốn. Vì thời gian mọc giữ nguyên ở mọi cấp, cấp cánh đồng cao hơn tự nó đã đáng giá, không tốn thêm chi phí nào.
Nên làm gì với nó
Magic beans bạn không gửi đi sản xuất tiếp, bạn bán trực tiếp, hoặc dùng chúng để đáp ứng hợp đồng khách hàng ở chợ.
Sản xuất trong công trình này Field
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Magic bean seeds × 1 | 20 | 1 h 20 min | — |
| 2 | Magic bean seeds × 1 | 24 | 1 h 20 min | — |
| 3 | Magic bean seeds × 1 | 28 | 1 h 20 min | — |
| 4 | Magic bean seeds × 1 | 32 | 1 h 20 min | — |
| 5 | Magic bean seeds × 1 | 36 | 1 h 20 min | — |
| 6 | Magic bean seeds × 1 | 40 | 1 h 20 min | — |
| 7 | Magic bean seeds × 1 | 44 | 1 h 20 min | — |
| 8 | Magic bean seeds × 1 | 48 | 1 h 20 min | — |
| 9 | Magic bean seeds × 1 | 52 | 1 h 20 min | — |
| 10 | Magic bean seeds × 1 | 56 | 1 h 20 min | — |
Sản xuất trong công trình này Fertile field
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Magic bean seeds × 1 | 20 | 1 h 20 min | — |
| 2 | Magic bean seeds × 1 | 24 | 1 h 20 min | — |
| 3 | Magic bean seeds × 1 | 28 | 1 h 20 min | — |
| 4 | Magic bean seeds × 1 | 32 | 1 h 20 min | — |
| 5 | Magic bean seeds × 1 | 36 | 1 h 20 min | — |
| 6 | Magic bean seeds × 1 | 40 | 1 h 20 min | — |
| 7 | Magic bean seeds × 1 | 44 | 1 h 20 min | — |
| 8 | Magic bean seeds × 1 | 48 | 1 h 20 min | — |
| 9 | Magic bean seeds × 1 | 52 | 1 h 20 min | — |
| 10 | Magic bean seeds × 1 | 56 | 1 h 20 min | — |
| 11 | Magic bean seeds × 1 | 60 | 1 h 20 min | — |
Sản xuất trong công trình này Wintry fertile field
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Magic bean seeds × 1 | 20 | 1 h 20 min | — |
| 2 | Magic bean seeds × 1 | 24 | 1 h 20 min | — |
| 3 | Magic bean seeds × 1 | 28 | 1 h 20 min | — |
| 4 | Magic bean seeds × 1 | 32 | 1 h 20 min | — |
| 5 | Magic bean seeds × 1 | 36 | 1 h 20 min | — |
| 6 | Magic bean seeds × 1 | 40 | 1 h 20 min | — |
| 7 | Magic bean seeds × 1 | 44 | 1 h 20 min | — |
| 8 | Magic bean seeds × 1 | 48 | 1 h 20 min | — |
| 9 | Magic bean seeds × 1 | 52 | 1 h 20 min | — |
| 10 | Magic bean seeds × 1 | 56 | 1 h 20 min | — |
Sản xuất tại
Field
Fertile field
Wintry fertile field
Rural fertile field
Autumnal fertile field
Glorious field
Deluxe field
Spectacular fieldDữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Hàng hóa.
