
Tổng quan nhanh
| Nông trại | Gourmet farm |
|---|---|
| Giá cơ bản | 220 Dollars |
| Sản xuất tại | Garden, Fertile garden, Beach garden, Glorious garden, Deluxe garden, Spectacular garden |
| Dùng trong | Nursery, Farm laboratory, Bakery, Spinning factory, Efficient spinning factory |
Dùng để làm gì
Grows in the garden and can be used for its seeds or in linen production.
Lanh là nguyên liệu nông nghiệp cơ bản mình trồng ở Nông trại Ẩm thực trong Vườn, Vườn màu mỡ và Vườn bãi biển, cũng như trong Vườn lộng lẫy, Vườn triển lãm và Vườn hoành tráng. Nó thuộc nhóm nguyên liệu chính và là một trong những thứ đầu tiên mình bắt đầu sản xuất từ cấp 0. Nó là đầu vào cho sản xuất dệt và cho nướng bánh, nên mình cần nó liên tục và với số lượng lớn trong nông trại. Bạn cũng có thể mua thẳng trong cửa hàng, rất tiện khi mình đang thiếu vài đơn vị.
Cách có được
Nhanh và rẻ nhất là sản xuất ngay trong vườn. Công thức mất một tiếng, ở Vườn, Vườn màu mỡ và Vườn bãi biển cho 20 ở cấp 1 và dần tăng đến 37 hoặc 41 ở cấp cao nhất, còn ở Vườn lộng lẫy, Vườn triển lãm và Vườn hoành tráng cùng công thức một tiếng đó bắt đầu từ 46 và kết thúc ở 85. Vì công thức một tiếng chạy cùng thời gian ở mọi vườn, nên đáng trồng lanh ở tất cả vườn cùng lúc. Cũng có công thức với hạt giống lanh đặc biệt, trong 5 tiếng làm ra 300 đến 590 ở các vườn thường và 690 đến 1265 ở các vườn cao hơn, nhưng bản thân hạt giống tốn rất nhiều nguyên liệu để làm, nên chỉ đáng đổi phần dư thành lanh. Mua trong cửa hàng chỉ hợp lý lúc cấp bách, khi mình thiếu vài đơn vị để hoàn thành công thức khác.
Nên làm gì với nó
Lanh mình chủ yếu chuyển đi chế biến tiếp: ở Vườn ươm và Phòng thí nghiệm nông trại mình làm từ nó hạt giống lanh đặc biệt cho sản xuất lanh quy mô lớn. Ở Tiệm bánh mình cùng với trứng biến nó thành bánh muffin hạt lanh, còn ở xưởng kéo sợi hoặc xưởng kéo sợi hiệu quả mình lấy từ nó vải lanh mịn và sợi lanh. Một phần sản lượng mình cũng giữ để bán, vì đây là nguyên liệu thị trường thông thường.
Sản xuất trong công trình này Garden
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 150 Dollars | 20 | 1 h | — |
| 1 | Special flax seeds × 1 | 300 | 5 h | — |
| 2 | 150 Dollars | 22 | 1 h | — |
| 2 | Special flax seeds × 1 | 330 | 5 h | — |
| 3 | 150 Dollars | 24 | 1 h | — |
| 3 | Special flax seeds × 1 | 360 | 5 h | — |
| 4 | 150 Dollars | 26 | 1 h | — |
| 4 | Special flax seeds × 1 | 390 | 5 h | — |
| 5 | 150 Dollars | 28 | 1 h | — |
| 5 | Special flax seeds × 1 | 420 | 5 h | — |
| 6 | 150 Dollars | 30 | 1 h | — |
| 6 | Special flax seeds × 1 | 450 | 5 h | — |
| 7 | 150 Dollars | 32 | 1 h | — |
| 7 | Special flax seeds × 1 | 490 | 5 h | — |
| 8 | 150 Dollars | 34 | 1 h | — |
| 8 | Special flax seeds × 1 | 520 | 5 h | — |
| 9 | 150 Dollars | 37 | 1 h | — |
| 9 | Special flax seeds × 1 | 550 | 5 h | — |
Sản xuất trong công trình này Fertile garden
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 150 Dollars | 20 | 1 h | — |
| 1 | Special flax seeds × 1 | 300 | 5 h | — |
| 2 | 150 Dollars | 22 | 1 h | — |
| 2 | Special flax seeds × 1 | 330 | 5 h | — |
| 3 | 150 Dollars | 24 | 1 h | — |
| 3 | Special flax seeds × 1 | 360 | 5 h | — |
| 4 | 150 Dollars | 26 | 1 h | — |
| 4 | Special flax seeds × 1 | 390 | 5 h | — |
| 5 | 150 Dollars | 28 | 1 h | — |
| 5 | Special flax seeds × 1 | 420 | 5 h | — |
| 6 | 150 Dollars | 30 | 1 h | — |
| 6 | Special flax seeds × 1 | 450 | 5 h | — |
| 7 | 150 Dollars | 32 | 1 h | — |
| 7 | Special flax seeds × 1 | 490 | 5 h | — |
| 8 | 150 Dollars | 34 | 1 h | — |
| 8 | Special flax seeds × 1 | 520 | 5 h | — |
| 9 | 150 Dollars | 37 | 1 h | — |
| 9 | Special flax seeds × 1 | 550 | 5 h | — |
| 10 | 150 Dollars | 41 | 1 h | — |
| 10 | Special flax seeds × 1 | 590 | 5 h | — |
Sản xuất trong công trình này Beach garden
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 150 Dollars | 20 | 1 h | — |
| 1 | Special flax seeds × 1 | 300 | 5 h | — |
| 2 | 150 Dollars | 22 | 1 h | — |
| 2 | Special flax seeds × 1 | 330 | 5 h | — |
| 3 | 150 Dollars | 24 | 1 h | — |
| 3 | Special flax seeds × 1 | 360 | 5 h | — |
| 4 | 150 Dollars | 26 | 1 h | — |
| 4 | Special flax seeds × 1 | 390 | 5 h | — |
| 5 | 150 Dollars | 28 | 1 h | — |
| 5 | Special flax seeds × 1 | 420 | 5 h | — |
| 6 | 150 Dollars | 30 | 1 h | — |
| 6 | Special flax seeds × 1 | 450 | 5 h | — |
| 7 | 150 Dollars | 32 | 1 h | — |
| 7 | Special flax seeds × 1 | 490 | 5 h | — |
| 8 | 150 Dollars | 34 | 1 h | — |
| 8 | Special flax seeds × 1 | 520 | 5 h | — |
| 9 | 150 Dollars | 37 | 1 h | — |
| 9 | Special flax seeds × 1 | 550 | 5 h | — |
| 10 | 150 Dollars | 41 | 1 h | — |
| 10 | Special flax seeds × 1 | 590 | 5 h | — |
Dùng trong
| Công trình | Thành phẩm |
|---|---|
Nursery | Special flax seeds |
Farm laboratory | Special flax seeds |
Bakery | Flaxseed muffins |
Spinning factory | Fine linen, Linen thread |
Efficient spinning factory | Fine linen, Linen thread |
Sản xuất tại
Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Hàng hóa.

Nursery
Farm laboratory
Bakery
Spinning factory
Efficient spinning factory




