

Tổng quan nhanh
| Nông trại | Gourmet farm |
|---|---|
| Danh mục | Chuồng trại |
| Kích thước | 8 × 7 |
| Từ cấp | 28 |
| Cấp tối đa | 10 |
| Giá | 150 000 Dollars |
| Thời gian xây | 3 h 20 min |
| Công nhân | 5 |
| Ưu tiên | Xây từ cấp 28 |
Dùng để làm gì
The donkey stable produces donkeys and produces dung for the silo as a by-product. The feed for it can be made from barley in the water mill.
Sản xuất
Donkey stable là một chuồng chăn nuôi nữa trên Gourmet Farm, nơi bạn từ thức ăn lúa mạch tạo ra lừa, và như sản phẩm phụ còn có phân chuyển vào silo. Thức ăn bạn chuẩn bị từ lúa mạch trong cối xay nước, nên ở đây chuồng cũng gắn với khâu xay. Nó mở từ cấp người chơi 28 và có giá 150000 đô la, nhiều hơn một chút so với Duck coop. Nó đáng với người chơi cần lừa làm nguyên liệu cho khâu chế biến tiếp theo trên Gourmet Farm.
Khi nào nên xây
Hãy xây ngay khi nó mở ở cấp 28 và bạn đã chạy khâu sản xuất thức ăn lúa mạch – việc xây mất 3 giờ 20 phút nên bạn sẽ nhanh chóng đưa nó vào hoạt động. Các cấp cao hơn gắn với cấp người chơi 39, 48, 57 trở lên, nên hợp lý là mở khóa dần cùng với sự lớn mạnh của nông trại.
Có đáng nâng cấp không
Nâng cấp là đáng, vì cấp càng cao thì sản lượng lừa và phân càng tăng trên cùng một lượng thức ăn. Tuy nhiên ở cấp 10 cao nhất bạn sẽ gặp giá 10000 kim cương thay vì đô la, nên cấp cuối chủ yếu là phần thưởng tùy chọn cho người chơi đầu tư tiền cao cấp, còn các cấp 2 đến 9 bạn trả bình thường bằng đô la, từ 600000 ở cấp 2 đến 13000000 ở cấp 9.
Các cấp của công trình
| Cấp | Giá | Thời gian xây | XP | Công nhân | Từ cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 150 000 Dollars | 3 h 20 min | 900 | 5 | 28 |
| 2 | 600 000 Dollars | 5 h | 2 200 | 7 | 39 |
| 3 | 1 000 000 Dollars | 12 h 30 min | 4 500 | 9 | 48 |
| 4 | 1 800 000 Dollars | 15 h | 6 000 | 11 | 57 |
| 5 | 2 500 000 Dollars | 1 d 1 h | 8 000 | 13 | 69 |
| 6 | 4 100 000 Dollars | 1 d 5 h 10 min | 10 000 | 15 | 77 |
| 7 | 6 500 000 Dollars | 1 d 11 h | 12 000 | 17 | 82 |
| 8 | 9 000 000 Dollars | 2 d 0 h 53 min | 13 500 | 20 | 89 |
| 9 | 13 000 000 Dollars | 2 d 18 h 40 min | 15 000 | 23 | 135 |
| 10 | 10 000 Diamonds | 3 d 16 h 53 min | 16 500 | 26 | 135 |
Sản lượng ở cấp 1
| Thành phẩm | Nguyên liệu | Thời gian | Chi phí | XP |
|---|---|---|---|---|
Donkey × 102 Dung × 102 | Seaweed feed × 30 | tức thì | — | 1 200 |
Donkey × 94 Dung × 102 | Super donkey feed × 10 | 3 h 30 min | — | 1 000 |
Donkey × 78 Dung × 102 | Premium donkey feed × 10 | 3 h 30 min | — | 600 |
Donkey × 78 Dung × 102 | Donkey feed × 10 | 3 h 30 min | 918 Dollars | — |
Donkey × 137 Dung × 102 | Obsidian feed × 30 | 3 h 30 min | — | 3 000 |
Donkey × 156 Dung × 102 | Obsidian feed XL × 30 | 3 h 30 min | — | 4 000 |
Donkey × 195 Dung × 102 | Obsidian feed XXL × 30 | 3 h 30 min | — | 5 000 |
Donkey × 153 Dung × 148 | Seaweed feed XXL × 30 | tức thì | — | 1 200 |
Donkey × 142 Dung × 143 | Seaweed feed XL × 30 | tức thì | — | 1 200 |
Donkey × 132 Dung × 133 | Seaweed feed L × 30 | tức thì | — | 1 200 |
Sản lượng theo cấp – Donkey
| Cấp | Số lượng | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | 102 | tức thì |
| 2 | 111 | tức thì |
| 3 | 117 | tức thì |
| 4 | 124 | tức thì |
| 5 | 130 | tức thì |
| 6 | 137 | tức thì |
| 7 | 146 | tức thì |
| 8 | 142 | 3 h 30 min |
| 9 | 150 | 3 h 30 min |
| 10 | 158 | 3 h 30 min |
Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Công trình.



Donkey
Dung