
Tổng quan nhanh
| Nông trại | Cooperative village |
|---|---|
| Giá cơ bản | 108 000 Dollars |
| Sản xuất tại | Minerals and metals factory |
Dùng để làm gì
Captain's greetings! You can produce it in the minerals and metals factory.
Giếng trời là nguyên liệu từ Nhà máy Khoáng sản và Kim loại, được làm ở Làng Hội Nông dân. Nó được làm từ kính, nhựa thông, dầm thép và sáp. Cửa hàng không có bán, con đường duy nhất là tự sản xuất. Nó không có chế biến tiếp được ghi nhận, nên là sản phẩm cuối.
Cách có được
Công thức có từ cấp 49 của nhà máy và không đổi cho đến cấp 62, tức là 19 Kính, 16 Nhựa thông, 11 Dầm thép và 19 Sáp cho 8 cái và 7 giờ sản xuất. Kính và sáp được tiêu thụ với số lượng như nhau, nên đáng để tích trữ sẵn cả hai từ trước.
Nên làm gì với nó
Giếng trời không có công dụng nào khác được ghi nhận trong chế biến, nên giá trị chính của nó là bán với giá cơ bản 108 000 đô la.
Sản xuất trong công trình này Minerals and metals factory
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 49 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 50 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 51 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 52 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 53 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 54 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 55 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 56 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 57 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 58 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 59 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 60 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 61 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 62 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 63 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 64 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 65 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 66 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 67 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 68 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 69 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 70 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 71 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 72 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 73 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 74 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 75 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 76 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 77 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 78 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 79 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 80 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 81 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 82 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 83 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 84 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 85 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 86 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 87 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
| 88 | Glass × 19 Resin × 16 Steel beams × 11 Wax × 19 | 8 | 7 h | — |
Sản xuất tại
Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Hàng hóa.

