
Tổng quan nhanh
| Nông trại | Main farm, Gourmet farm, Flower farm |
|---|---|
| Giá cơ bản | 5 000 Dollars |
| Từ cấp | 30 |
| Sản xuất tại | Greenhouse |
| Dùng trong | Farm laboratory, Jam factory |
Dùng để làm gì
You can load rose hips onto the ship as soon as it docks in the harbor and the captain asks for them. You can't sell rose hips.
Tôi trồng Rose hips trong nhà kính trên Trang trại Chính, Trang trại Ẩm thực và Trang trại Hoa, có từ cấp 30. Giá cơ bản là 5000 Đô la, nhưng tôi chủ yếu dùng để chất lên tàu ở cảng khi tàu hỏi mua Rose hips. Ngoài ra từ chúng còn làm được mứt.
Cách có được
Rose hips không mua ở cửa hàng, tôi chỉ có được bằng cách trồng trong nhà kính. Công thức với hạt giống đặc biệt Rose hips cho ở cấp đầu 606 cái trong 46 phút, công thức với hạt giống Rose hips chỉ 26 cái trong 30 phút và công thức với hạt giống cao cấp Rose hips 2982 cái trong 6 giờ. Tỷ lệ số lượng trên thời gian tốt nhất là công thức với hạt giống đặc biệt. Thời gian sản xuất giữ nguyên ở mọi cấp nhà kính, chỉ số lượng thay đổi, ở cấp năm hạt giống đặc biệt cho 741 cái vẫn trong 46 phút, nên đáng nâng cấp nhà kính liên tục.
Nên làm gì với nó
Tôi chất Rose hips lên tàu khi tàu hỏi mua ở cảng. Tiếp đó tôi dùng ở phòng thí nghiệm nông trại để làm hạt giống đặc biệt Rose hips và ở nhà máy mứt, nơi từ chúng ra mứt Rose hips.
Sản xuất trong công trình này Greenhouse
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Special rose hip seeds × 1 | 606 | 46 min | — |
| 1 | Rose hip seeds × 1 | 26 | 30 min | — |
| 1 | Premium rose hip seeds × 1 | 2 982 | 6 h | — |
| 2 | Special rose hip seeds × 1 | 638 | 46 min | — |
| 2 | Rose hip seeds × 1 | 27 | 30 min | — |
| 2 | Premium rose hip seeds × 1 | 3 195 | 6 h | — |
| 3 | Special rose hip seeds × 1 | 672 | 46 min | — |
| 3 | Rose hip seeds × 1 | 29 | 30 min | — |
| 3 | Premium rose hip seeds × 1 | 3 408 | 6 h | — |
| 4 | Special rose hip seeds × 1 | 706 | 46 min | — |
| 4 | Rose hip seeds × 1 | 30 | 30 min | — |
| 4 | Premium rose hip seeds × 1 | 3 621 | 6 h | — |
| 5 | Special rose hip seeds × 1 | 741 | 46 min | — |
| 5 | Rose hip seeds × 1 | 32 | 30 min | — |
| 5 | Premium rose hip seeds × 1 | 3 834 | 6 h | — |
| 6 | Special rose hip seeds × 1 | 778 | 46 min | — |
| 6 | Rose hip seeds × 1 | 33 | 30 min | — |
| 6 | Premium rose hip seeds × 1 | 4 047 | 6 h | — |
| 7 | Special rose hip seeds × 1 | 817 | 46 min | — |
| 7 | Rose hip seeds × 1 | 35 | 30 min | — |
| 7 | Premium rose hip seeds × 1 | 4 260 | 6 h | — |
Dùng trong
| Công trình | Thành phẩm |
|---|---|
Farm laboratory | Special rose hip seeds |
Jam factory | Rose hip jam |
Sản xuất tại
Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Hàng hóa.

Farm laboratory
Jam factory