

Tổng quan nhanh
| Nông trại | Candy farm |
|---|---|
| Danh mục | Sản xuất |
| Kích thước | 8 × 6 |
| Cấp tối đa | 4 |
| Công nhân | 5 |
| Ưu tiên | Nâng cấp theo nhân công |
Dùng để làm gì
The candy factory uses ingredients from your candy farm to make candy.
Sản xuất
Candy factory là công trình sản xuất chính của trang trại kẹo, nó chế biến nguyên liệu như đường, siro, bột ca cao hay nho ngọt thành sáu loại kẹo, từ đồ trang trí đường đến bánh hạnh nhân. Bạn không mua nó ở cửa hàng như công trình thường mà nhận bằng cách khác, thường là hoàn thành nhiệm vụ hoặc mở khóa trang trại. Ngay từ cấp đầu nó đã cần năm nhân công và khi nâng cấp, yêu cầu của nó tăng vọt. Đây là công trình cho người chơi đã trồng nguyên liệu trên trang trại kẹo và muốn chế biến chúng một cách hợp lý, không dành cho người hoàn toàn mới bắt đầu ở trang trại này.
Khi nào nên xây
Khi đã có nó, nên khởi động ngay, thiếu nó nguyên liệu từ cánh đồng đường và các nguồn khác chỉ nằm đó không dùng đến. Một nhà máy cho mỗi trang trại là đủ, quan trọng hơn số lượng là có đủ nhân công để vận hành nó.
Có đáng nâng cấp không
Nâng cấp ở đây rất đáng, với các công thức chính như đồ trang trí đường, pudding trái cây, trái tim bánh gừng hay sô cô la, thời gian sản xuất ở cấp cao nhất rút từ hàng giờ xuống còn vài phút với cùng sản lượng đầu ra. Đổi lại bạn trả bằng yêu cầu nhân công tăng dần, từ năm ở cấp đầu lên bốn mươi lăm ở cấp thứ tư, nên trước khi nâng cấp bạn phải chuẩn bị sẵn nhà ở.
Các cấp của công trình
| Cấp | Giá | Thời gian xây | XP | Công nhân | Từ cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | tức thì | 0 | 5 | — |
| 2 | 1 200 000 Sugar dollars | 4 h 5 min | 0 | 15 | — |
| 3 | 4 100 000 Sugar dollars | 6 h | 0 | 30 | — |
| 4 | 18 000 000 Sugar dollars | 9 h 50 min | 0 | 45 | — |
Sản lượng ở cấp 1
| Thành phẩm | Nguyên liệu | Thời gian | Chi phí | XP |
|---|---|---|---|---|
Sugar ornaments × 120 | Sugar × 150 Syrup × 60 Cocoa powder × 60 Cream × 10 | 4 h 5 min | 22 394 Sugar dollars | — |
Fruit pudding × 40 | Grapes × 36 Sweet cherries × 72 Alpaca milk × 90 Cream × 45 | 3 h 30 min | 16 484 Sugar dollars | — |
Gingerbread hearts × 50 | Sugar × 60 Syrup × 45 Crushed almonds × 20 | 4 h 40 min | 9 999 Sugar dollars | — |
Chocolate × 40 | Sugar × 20 Cocoa powder × 30 Alpaca milk × 10 | 2 h 20 min | 6 979 Sugar dollars | — |
Marzipan × 50 | Sugar × 16 Crushed almonds × 10 | 1 h 30 min | 2 854 Sugar dollars | — |
Fruity delights × 60 | Grapes × 36 Sweet cherries × 16 | 25 min | 534 Sugar dollars | — |
Sản lượng theo cấp – Sugar ornaments
| Cấp | Số lượng | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | 120 | 4 h 5 min |
| 2 | 120 | 1 h 3 min |
| 3 | 120 | 14 min |
| 4 | 120 | 3 min 30 s |
Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Công trình.







Sugar ornaments
Fruit pudding
Gingerbread hearts
Chocolate
Marzipan
Fruity delights