
Tổng quan nhanh
| Nông trại | Flower farm |
|---|---|
| Giá cơ bản | 2 000 Dollars |
| Từ cấp | 1 |
| Sản xuất tại | Farm laboratory, Nursery |
| Dùng trong | Meadow, Friendship meadow, Fertile meadow, Glorious meadow, Deluxe meadow, Spectacular meadow |
Dùng để làm gì
Special lavender seeds are grown in the nursery and have a different growth rate and yield to normal seeds.
Hạt giống đặc biệt oải hương là loại hạt giống nâng cao cho Trang trại hoa với giá cơ bản 2 000 đô la, theo mô tả trong game nó khác hạt giống thường ở tốc độ lớn và sản lượng. Chúng mở khóa từ cấp 1, dù việc làm ra chúng cần Phòng thí nghiệm nông trại hoặc Vườn ươm đã mở khóa. Cửa hàng không bán, bạn chỉ có được bằng cách sản xuất. Loại Special cho thấy đây là biến thể nâng cao hơn hạt giống oải hương thường.
Cách có được
Ở Phòng thí nghiệm nông trại từ cấp 14 chỉ cần bốn chất xúc tác thường và ba oải hương, đổi lại bạn nhận ba hạt giống đặc biệt, game ghi thời gian bằng không cho công thức này. Nếu bạn không có phòng thí nghiệm ở cấp đó hoặc không dư chất xúc tác, có thể dùng Vườn ươm, nhưng ở đó công thức mất 45 phút đến 2 h 30 min tùy cấp và ngoài oải hương còn cần thêm hai nguyên liệu khác. Vườn ươm cấp càng cao thì càng tốn ít nguyên liệu và thời gian hơn cho cùng hai cái.
Nên làm gì với nó
Hạt giống đặc biệt oải hương được gieo trên các đồng cỏ, ở Đồng cỏ, Đồng cỏ tình bạn, Đồng cỏ màu mỡ, Đồng cỏ nổi tiếng, Đồng cỏ sang trọng và Đồng cỏ ấn tượng, nơi chúng mọc thành oải hương.
Sản xuất trong công trình này Farm laboratory
Sản xuất trong công trình này Nursery
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lavender × 10 w60235 × 50 w62531 × 10 | 2 | 2 h 30 min | — |
| 2 | Lavender × 9 w60235 × 45 w62531 × 9 | 2 | 2 h 15 min | — |
| 3 | Lavender × 8 w60235 × 40 w62531 × 8 | 2 | 2 h | — |
| 4 | Lavender × 7 w60235 × 35 w62531 × 7 | 2 | 1 h 45 min | — |
| 5 | Lavender × 6 w60235 × 30 w62531 × 6 | 2 | 1 h 30 min | — |
| 6 | Lavender × 5 w60235 × 25 w62531 × 5 | 2 | 1 h 15 min | — |
| 7 | Lavender × 4 w60235 × 20 w62531 × 4 | 2 | 1 h | — |
| 8 | Lavender × 3 w60235 × 15 w62531 × 3 | 2 | 45 min | — |
Dùng trong
| Công trình | Thành phẩm |
|---|---|
Meadow | Lavender |
Friendship meadow | Lavender |
Fertile meadow | Lavender |
Glorious meadow | Lavender |
Deluxe meadow | Lavender |
Spectacular meadow | Lavender |
Sản xuất tại
Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Hàng hóa.

Meadow
Friendship meadow
Fertile meadow
Glorious meadow
Deluxe meadow
Spectacular meadow
