
Tổng quan nhanh
| Nông trại | Viking farm, Northern lights farm |
|---|---|
| Giá cơ bản | 50 Snow dollars |
| Từ cấp | 30 |
| Sản xuất tại | Winter field, Winter field |
| Dùng trong | Viking workshop, Viking workshop |
Dùng để làm gì
Grows in winter fields and can be made into viking gear in the viking workshop.
Flax là nguyên liệu cơ bản mà mình trồng trên các cánh đồng mùa đông của Trang trại Viking và Trang trại cực quang, và trong Xưởng Viking mình may đồ trang bị Viking từ nó. Nó có từ cấp nông dân 30, không mua được ở cửa hàng và giá trị cơ bản mỗi đơn vị là 50 đô la tuyết. Trong nền kinh tế nông trại, nó là đầu vào then chốt cho cả bộ trang phục Viking, nên không có nó xưởng đứng yên. Khác với hạt giống đặc biệt cho trái cây ngoại lai, nó có thể trồng lặp đi lặp lại trực tiếp bằng tiền tệ của trang trại mùa đông.
Cách có được
Nhanh nhất là công thức cổ điển giá 135 đô la tuyết, trong 15 phút cho 90 đơn vị Flax ở cấp một của cánh đồng mùa đông tới 180 đơn vị ở cấp bốn, nên đáng nâng cấp cánh đồng, tỷ lệ nguyên liệu với cùng giá được cải thiện. Khi có Special flax seeds, đáng dùng cho lượt dài 8 giờ, từ đó mình thu được 2160 đến 4320 đơn vị tùy cấp cánh đồng, lý tưởng chạy qua đêm hoặc khi mình sẽ không chơi lâu. Vậy với những lần đăng nhập ngắn mình chọn công thức 15 phút, còn với lần đăng xuất dài thì dùng hạt giống đặc biệt.
Nên làm gì với nó
Flax mình xử lý trong Xưởng Viking thành Áo choàng Viking thoải mái, Mũ sắt Viking mạnh mẽ, Cốc bia Viking mộc mạc và Áo tuy-nic Viking phong cách.
Sản xuất trong công trình này Winter field
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 135 Snow dollars | 90 | 15 min | — |
| 1 | Special flax seeds × 1 | 2 160 | 8 h | — |
| 2 | 135 Snow dollars | 120 | 15 min | — |
| 2 | Special flax seeds × 1 | 2 880 | 8 h | — |
| 3 | 135 Snow dollars | 150 | 15 min | — |
| 3 | Special flax seeds × 1 | 3 600 | 8 h | — |
| 4 | 135 Snow dollars | 180 | 15 min | — |
| 4 | Special flax seeds × 1 | 4 320 | 8 h | — |
Sản xuất trong công trình này Winter field
| Cấp | Nguyên liệu | Số lượng | Thời gian | XP |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 135 Snow dollars | 90 | 15 min | — |
| 1 | Special flax seeds × 1 | 2 160 | 8 h | — |
| 2 | 135 Snow dollars | 120 | 15 min | — |
| 2 | Special flax seeds × 1 | 2 880 | 8 h | — |
| 3 | 135 Snow dollars | 150 | 15 min | — |
| 3 | Special flax seeds × 1 | 3 600 | 8 h | — |
| 4 | 135 Snow dollars | 180 | 15 min | — |
| 4 | Special flax seeds × 1 | 4 320 | 8 h | — |
Dùng trong
Sản xuất tại
Dữ liệu game, phiên bản 8052 (14. 8. 2026).
Quay lại Hàng hóa.

Viking workshop
Viking workshop
